Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Tài Trợ – Medium Level

Grant
(n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Expenses
(n) chi phí, khoản chi
Quarter
(n) quý (kỳ tài chính)
Balance
(n) số dư, cân đối; (v) cân bằng, đối chiếu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Grant
Budget
Expenses
Quarter
Balance
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho
(n) quý (kỳ tài chính)
(n) chi phí, khoản chi
(n) số dư, cân đối; (v) cân bằng, đối chiếu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Grant” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Expenses” mean?
6. What does “Quarter” mean?
7. What does “Balance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: