Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Schedule: (n) lịch trình
Costs: (n) chi phí
Materials: (n) vật liệu
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Schedule: (n) lịch trình
Costs: (n) chi phí
Materials: (n) vật liệu
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: