Từ Vựng:
Displaced: (adj) bị di dời
Adapt: (v) thích nghi
Resources: (n) nguồn lực
Reallocate: (v) phân bổ lại
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Displaced: (adj) bị di dời
Adapt: (v) thích nghi
Resources: (n) nguồn lực
Reallocate: (v) phân bổ lại
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: