Từ Vựng:
Displacement: (n) sự di dời
Supplies: (n) vật tư, hàng hóa cung cấp
Volunteers: (n) tình nguyện viên
Distribution: (n) sự phân phối
Authorities: (n) chính quyền, cơ quan chức năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Displacement: (n) sự di dời
Supplies: (n) vật tư, hàng hóa cung cấp
Volunteers: (n) tình nguyện viên
Distribution: (n) sự phân phối
Authorities: (n) chính quyền, cơ quan chức năng
Luyện tập thêm về bài học này: