Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo An Ninh Sau Sự Cố Hành Khách Đe Dọa – Advanced Level

Restrain
(v) kiềm chế, hạn chế
Protocol
(n) quy trình, nghi thức
Witness
(v) chứng kiến; (n) nhân chứng
Threatening
(adj) đe dọa
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Restrain
Protocol
Witness
Threatening
Calm
(v) chứng kiến; (n) nhân chứng
(n) quy trình, nghi thức
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
(adj) đe dọa
(v) kiềm chế, hạn chế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Restrain” mean?
4. What does “Protocol” mean?
5. What does “Witness” mean?
6. What does “Threatening” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: