Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Buồng Mô Phỏng Phòng Ngừa CFIT – Medium Level

CFIT
(n) va chạm với địa hình khi bay trong điều kiện kiểm soát
Altitude
(n) độ cao
Terrain
(n) địa hình
Simulator
(n) thiết bị mô phỏng bay
Visibility
(n) tầm nhìn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CFIT
Altitude
Terrain
Simulator
Visibility
(n) va chạm với địa hình khi bay trong điều kiện kiểm soát
(n) độ cao
(n) thiết bị mô phỏng bay
(n) tầm nhìn
(n) địa hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CFIT” mean?
4. What does “Altitude” mean?
5. What does “Terrain” mean?
6. What does “Simulator” mean?
7. What does “Visibility” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: