Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chênh Lệch Nhiên Liệu Trong Giai Đoạn Bay Bằng – Easy Level

Fuel
(n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu
Discrepancy
(n) sự sai lệch, sự không nhất quán
Planned
(adj) đã được lên kế hoạch
Leak
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
Report
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fuel
Discrepancy
Planned
Leak
Report
(n) sự sai lệch, sự không nhất quán
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo
(v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ
(adj) đã được lên kế hoạch
(n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fuel” mean?
4. What does “Discrepancy” mean?
5. What does “Planned” mean?
6. What does “Leak” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: