Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đọc Lại Clearance ATC – Easy Level

Clearance
(n) phép bay; giấy phép cất cánh/hạ cánh
Climb
(v) leo lên; (n) sự leo cao (độ cao)
Hold short
(v) dừng lại trước đường băng hoặc điểm quy định
Taxiway
(n) đường lăn máy bay
Read back
(v) đọc lại (lệnh kiểm tra)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Clearance
Climb
Hold short
Taxiway
Read back
(v) đọc lại (lệnh kiểm tra)
(n) đường lăn máy bay
(v) dừng lại trước đường băng hoặc điểm quy định
(n) phép bay; giấy phép cất cánh/hạ cánh
(v) leo lên; (n) sự leo cao (độ cao)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Clearance” mean?
4. What does “Climb” mean?
5. What does “Hold short” mean?
6. What does “Taxiway” mean?
7. What does “Read back” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: