1. Pushback
2. Lightning
3. Proximity
4. Tarmac
5. Delay
(n) sự gần kề, khoảng cách gần
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ, hoãn lại
(n) bề mặt sân đỗ máy bay, đường băng sân bay
(n) tia chớp
(n) thao tác đẩy lùi máy bay ra khỏi cổng lên tàu bay
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.