Từ Vựng:
Safety: (n) an toàn
Seatbelt: (n) dây an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Taxi: (v) lăn (máy bay trên đường băng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safety: (n) an toàn
Seatbelt: (n) dây an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Fasten: (v) thắt, cài (dây an toàn)
Taxi: (v) lăn (máy bay trên đường băng)
Luyện tập thêm về bài học này: