Từ Vựng:
Proficiency: (n) sự thành thạo
Examiner: (n) giám khảo
Communication: (n) sự liên lạc
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Drill: (n) bài tập thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proficiency: (n) sự thành thạo
Examiner: (n) giám khảo
Communication: (n) sự liên lạc
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Drill: (n) bài tập thực hành; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này: