Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Fuel: (n) nhiên liệu
Recalculate: (v) tính toán lại
Holding: (n) vùng chờ máy bay
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Fuel: (n) nhiên liệu
Recalculate: (v) tính toán lại
Holding: (n) vùng chờ máy bay
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: