Từ Vựng:
Throttle: (n) cần ga
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Fuel cutoff: (n) van cắt nhiên liệu
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Throttle: (n) cần ga
Extinguisher: (n) bình chữa cháy
Fuel cutoff: (n) van cắt nhiên liệu
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: