Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Industry: (n) ngành công nghiệp; ngành nghề
Technology: (n) công nghệ
Formal: (adj) trang trọng
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Industry: (n) ngành công nghiệp; ngành nghề
Technology: (n) công nghệ
Formal: (adj) trang trọng
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: