Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Journalist: (n) nhà báo
Verify: (v) xác minh
Deadline: (n) hạn chót
Documents: (n) tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Journalist: (n) nhà báo
Verify: (v) xác minh
Deadline: (n) hạn chót
Documents: (n) tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: