Từ Vựng:
Proactive: (adj) chủ động
Statement: (n) tuyên bố
Risk: (n) rủi ro
Facts: (n) sự thật
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proactive: (adj) chủ động
Statement: (n) tuyên bố
Risk: (n) rủi ro
Facts: (n) sự thật
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: