Từ Vựng:
Scandal: (n) vụ bê bối
Executive: (n) giám đốc điều hành
Statement: (n) tuyên bố
Honesty: (n) sự trung thực
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scandal: (n) vụ bê bối
Executive: (n) giám đốc điều hành
Statement: (n) tuyên bố
Honesty: (n) sự trung thực
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: