1. Potential
2. Promotion
3. Leadership
4. Risk
5. Communication
(n) tiềm năng; (adj) có khả năng
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) sự thăng chức, sự xúc tiến bán hàng
(n) sự giao tiếp, truyền thông
(n) khả năng lãnh đạo
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.