Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hiệu suất và đồng bộ mục tiêu – Easy Level

Performance
(n) hiệu suất, hiệu quả
Review
(n) đánh giá; (v) xem xét lại
Supplier
(n) nhà cung cấp
Strategy
(n) chiến lược
Align
(v) điều chỉnh cho phù hợp, sắp xếp đồng bộ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Performance
Review
Supplier
Strategy
Align
(n) đánh giá; (v) xem xét lại
(n) chiến lược
(n) nhà cung cấp
(v) điều chỉnh cho phù hợp, sắp xếp đồng bộ
(n) hiệu suất, hiệu quả

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Performance” mean?
4. What does “Review” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Align” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: