Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch cải thiện giao hàng chặng cuối – Medium Level

Hub
(n) trung tâm
Pilot
(n) người thử nghiệm; (v) điều khiển, thử nghiệm
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác
Technology
(n) công nghệ
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hub
Pilot
Partner
Technology
Satisfaction
(n) sự hài lòng
(n) công nghệ
(n) người thử nghiệm; (v) điều khiển, thử nghiệm
(n) trung tâm
(n) đối tác; (v) hợp tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hub” mean?
4. What does “Pilot” mean?
5. What does “Partner” mean?
6. What does “Technology” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: