Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý khủng hoảng phá sản nhà cung cấp – Advanced Level

Insolvency
(n) tình trạng mất khả năng thanh toán
Contingency
(n) tình huống dự phòng
Supplier
(n) nhà cung cấp
Bankrupt
(adj) phá sản; (v) làm phá sản
Shipment
(n) lô hàng vận chuyển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Insolvency
Contingency
Supplier
Bankrupt
Shipment
(n) tình huống dự phòng
(adj) phá sản; (v) làm phá sản
(n) nhà cung cấp
(n) tình trạng mất khả năng thanh toán
(n) lô hàng vận chuyển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Insolvency” mean?
4. What does “Contingency” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Bankrupt” mean?
7. What does “Shipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: