Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Logistics: (n) hậu cần
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Conflict: (n) xung đột
Ownership: (n) quyền sở hữu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Logistics: (n) hậu cần
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Conflict: (n) xung đột
Ownership: (n) quyền sở hữu
Luyện tập thêm về bài học này: