Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Compliance: (n) sự tuân thủ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Clause: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Compliance: (n) sự tuân thủ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Clause: (n) điều khoản
Luyện tập thêm về bài học này: