Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Logistics: (n) hậu cần
Finance: (n) tài chính
Risk: (n) rủi ro
Workshop: (n) hội thảo, buổi đào tạo chuyên đề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Logistics: (n) hậu cần
Finance: (n) tài chính
Risk: (n) rủi ro
Workshop: (n) hội thảo, buổi đào tạo chuyên đề
Luyện tập thêm về bài học này: