Từ Vựng:
Time zone: (n) múi giờ
Deadline: (n) hạn chót
Rotate: (v) luân phiên
Motivate: (v) thúc đẩy
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Time zone: (n) múi giờ
Deadline: (n) hạn chót
Rotate: (v) luân phiên
Motivate: (v) thúc đẩy
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: