Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Qualification: (n) trình độ chuyên môn
Material: (n) nguyên vật liệu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Manage: (v) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Qualification: (n) trình độ chuyên môn
Material: (n) nguyên vật liệu
Process: (n) quy trình; (v) xử lý
Manage: (v) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: