Từ Vựng:
Cross-docking: (n) phương pháp chuyển hàng trực tiếp từ xe tải này sang xe tải khác mà không cần lưu kho
Handling: (n) việc xử lý, thao tác hàng hóa
Transit: (n) quá trình vận chuyển, trung chuyển hàng hóa
Layout: (n) bố cục, sơ đồ mặt bằng kho bãi hoặc nhà máy
Tracking: (n) việc theo dõi, giám sát lộ trình hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: