Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi
Shipment: (n) lô hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Distributor: (n) nhà phân phối
Statement: (n) báo cáo, bản kê khai
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recall: (v) thu hồi
Shipment: (n) lô hàng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Distributor: (n) nhà phân phối
Statement: (n) báo cáo, bản kê khai
Luyện tập thêm về bài học này: