Từ Vựng:
Safety stock: (n) hàng tồn kho an toàn
Demand: (n) nhu cầu
Seasonal: (adj) theo mùa
Inventory: (n) hàng tồn kho
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safety stock: (n) hàng tồn kho an toàn
Demand: (n) nhu cầu
Seasonal: (adj) theo mùa
Inventory: (n) hàng tồn kho
Stockout: (n) tình trạng hết hàng
Luyện tập thêm về bài học này: