Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Predict: (v) dự đoán
Encryption: (n) mã hóa
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối, tương tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Predict: (v) dự đoán
Encryption: (n) mã hóa
Interface: (n) giao diện; (v) kết nối, tương tác
Luyện tập thêm về bài học này: