Từ Vựng:
Nearshoring: (n) chuyển dịch sản xuất gần biên giới
Offshore: (adj) ngoài khơi, ở nước ngoài
Feasibility: (n) tính khả thi
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: