Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày nghiên cứu khả thi về nearshoring – Easy Level

🎧 Trình bày nghiên cứu khả thi về nearshoring
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Nearshoring: (n) chuyển dịch sản xuất gần biên giới

Offshore: (adj) ngoài khơi, ở nước ngoài

Feasibility: (n) tính khả thi

Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế

Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm


Luyện tập thêm về bài học này: