Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tự Giới Thiệu Với Người Champion Mới – Medium Level

Champion
(n) nhà vô địch; (v) ủng hộ, bảo vệ
Promoted
(v) được thăng chức, được quảng bá
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Project
(n) dự án; (v) dự kiến, kế hoạch
Team
(n) đội, nhóm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Champion
Promoted
Support
Project
Team
(n) nhà vô địch; (v) ủng hộ, bảo vệ
(n) đội, nhóm
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(v) được thăng chức, được quảng bá
(n) dự án; (v) dự kiến, kế hoạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Champion” mean?
4. What does “Promoted” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Project” mean?
7. What does “Team” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: