Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Lại Cuộc Gọi Discovery – Easy Level

Discovery
(n) sự khám phá, phát hiện
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline
(n) dòng thời gian, lịch trình
Prepared
(adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
Client
(n) khách hàng, khách hàng doanh nghiệp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Discovery
Budget
Timeline
Prepared
Client
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) dòng thời gian, lịch trình
(n) sự khám phá, phát hiện
(adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
(n) khách hàng, khách hàng doanh nghiệp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Discovery” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Prepared” mean?
7. What does “Client” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: