Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Offer: (v) đề nghị; (n) đề xuất
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Review: (v) xem xét; (n) bản đánh giá
Final: (adj) cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Offer: (v) đề nghị; (n) đề xuất
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Review: (v) xem xét; (n) bản đánh giá
Final: (adj) cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: