Từ Vựng:
Timing: (n) thời gian biểu, sự canh thời gian
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Busy: (adj) bận rộn
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý; (n) sự theo dõi, bước tiếp theo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timing: (n) thời gian biểu, sự canh thời gian
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Busy: (adj) bận rộn
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý; (n) sự theo dõi, bước tiếp theo
Luyện tập thêm về bài học này: