Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Customer: (n) khách hàng
Sales: (n) doanh số bán hàng; (v) bán hàng
Solution: (n) giải pháp
Confidence: (n) sự tự tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Customer: (n) khách hàng
Sales: (n) doanh số bán hàng; (v) bán hàng
Solution: (n) giải pháp
Confidence: (n) sự tự tin
Luyện tập thêm về bài học này: