Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế thừa, sự nối tiếp
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Backup: (n) phương án dự phòng; (adj) dự phòng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế thừa, sự nối tiếp
Critical: (adj) quan trọng, then chốt
Backup: (n) phương án dự phòng; (adj) dự phòng
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: