Từ Vựng:
Entitlement: (n) quyền lợi
Policy: (n) chính sách
Qualify: (v) đủ điều kiện
Submit: (v) nộp, trình
Part-time: (adj) bán thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Entitlement: (n) quyền lợi
Policy: (n) chính sách
Qualify: (v) đủ điều kiện
Submit: (v) nộp, trình
Part-time: (adj) bán thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: