Từ Vựng:
Disrupts: (v) làm gián đoạn
Conflicts: (n) xung đột
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Attitude: (n) thái độ
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disrupts: (v) làm gián đoạn
Conflicts: (n) xung đột
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Attitude: (n) thái độ
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: