Từ Vựng:
Pension: (n) lương hưu
Entitlement: (n) quyền lợi
Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu
Penalties: (n) hình phạt
Apply: (v) áp dụng; (v) nộp đơn xin việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pension: (n) lương hưu
Entitlement: (n) quyền lợi
Minimum: (n) mức tối thiểu; (adj) tối thiểu
Penalties: (n) hình phạt
Apply: (v) áp dụng; (v) nộp đơn xin việc
Luyện tập thêm về bài học này: