Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Governance: (n) quản trị
Conflict: (n) xung đột
Priority: (n) ưu tiên
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Governance: (n) quản trị
Conflict: (n) xung đột
Priority: (n) ưu tiên
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: