Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Chiến Dịch Thương Hiệu – Easy Level

Campaign
(n) chiến dịch
Audience
(n) khán giả, đối tượng mục tiêu
Tone
(n) giọng điệu, phong cách truyền thông
Mandatory
(adj) bắt buộc
Awareness
(n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Campaign
Audience
Tone
Mandatory
Awareness
(adj) bắt buộc
(n) khán giả, đối tượng mục tiêu
(n) giọng điệu, phong cách truyền thông
(n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu
(n) chiến dịch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Campaign” mean?
4. What does “Audience” mean?
5. What does “Tone” mean?
6. What does “Mandatory” mean?
7. What does “Awareness” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: