Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông Cho Định Vị Thương Hiệu – Medium Level

Brand
(n) thương hiệu
Channel
(n) kênh (phân phối, truyền thông)
Target
(v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Digital
(adj) kỹ thuật số
Brief
(n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt, hướng dẫn ngắn gọn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brand
Channel
Target
Digital
Brief
(adj) kỹ thuật số
(v) nhắm tới; (n) mục tiêu
(n) kênh (phân phối, truyền thông)
(n) thương hiệu
(n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt, hướng dẫn ngắn gọn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brand” mean?
4. What does “Channel” mean?
5. What does “Target” mean?
6. What does “Digital” mean?
7. What does “Brief” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: