Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi ROI Chiến Dịch Thương Hiệu – Easy Level

ROI
(n) lợi tức đầu tư
Campaign
(n) chiến dịch
Metric
(n) chỉ số đo lường
Engagement
(n) sự tương tác
Framework
(n) khung công tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ROI
Campaign
Metric
Engagement
Framework
(n) chiến dịch
(n) khung công tác
(n) chỉ số đo lường
(n) lợi tức đầu tư
(n) sự tương tác

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ROI” mean?
4. What does “Campaign” mean?
5. What does “Metric” mean?
6. What does “Engagement” mean?
7. What does “Framework” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: