Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả công việc
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi; (v) quảng bá, thăng chức
Quarter: (n) quý (thời gian)
Region: (n) khu vực, vùng miền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả công việc
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi; (v) quảng bá, thăng chức
Quarter: (n) quý (thời gian)
Region: (n) khu vực, vùng miền
Luyện tập thêm về bài học này: