Từ Vựng:
Pos: (n) vị trí công việc
Brand: (n) thương hiệu
Retailer: (n) nhà bán lẻ
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) quảng bá
Materials: (n) tài liệu, nguyên vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pos: (n) vị trí công việc
Brand: (n) thương hiệu
Retailer: (n) nhà bán lẻ
Promotion: (n) khuyến mãi; (v) quảng bá
Materials: (n) tài liệu, nguyên vật liệu
Luyện tập thêm về bài học này: