Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Appearance: (n) sự xuất hiện, diện mạo
Photographer: (n) nhiếp ảnh gia
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Appearance: (n) sự xuất hiện, diện mạo
Photographer: (n) nhiếp ảnh gia
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: