Từ Vựng:
Rebranding: (n) tái định vị thương hiệu
Scandal: (n) vụ bê bối
Transparency: (n) sự minh bạch
Campaign: (n) chiến dịch
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rebranding: (n) tái định vị thương hiệu
Scandal: (n) vụ bê bối
Transparency: (n) sự minh bạch
Campaign: (n) chiến dịch
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: