Từ Vựng:
Soft launch: (n) ra mắt thử nghiệm
Brand message: (n) thông điệp thương hiệu
Feedback: (n) phản hồi
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Rollout: (n) sự triển khai, sự ra mắt sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soft launch: (n) ra mắt thử nghiệm
Brand message: (n) thông điệp thương hiệu
Feedback: (n) phản hồi
Target audience: (n) đối tượng mục tiêu
Rollout: (n) sự triển khai, sự ra mắt sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: