Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Community: (n) cộng đồng
Green spaces: (n) không gian xanh
Oversee: (v) giám sát
Resident: (n) cư dân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Community: (n) cộng đồng
Green spaces: (n) không gian xanh
Oversee: (v) giám sát
Resident: (n) cư dân
Luyện tập thêm về bài học này: